Chất làm lạnh Glacier Coolant LM-10A dùng trong công nghiệp, nhiệt độ hoạt động từ -45℃ đến -150℃
Chức năng sản phẩm
LM-10A hoạt động như một chất làm lạnh/môi chất truyền nhiệt thứ cấp trong các hệ thống làm mát gián tiếp.
Nó được dùng để:
- Truyền tải năng lượng làm mát hiệu quả trong hệ thống vòng kín
- Duy trì hiệu suất tản nhiệt ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng.
- Nâng cao hiệu quả năng lượng của hệ thống và giảm tổn thất vận hành.
- Đảm bảo hoạt động đáng tin cậy trong các quy trình làm lạnh công nghiệp
Thông số kỹ thuật
Hình thức sản phẩm: Chất lỏng có màu nhạt hoặc không màu
Thành phần: Hydrocarbon biến tính
Độ tan trong nước: Không tan trong nước
Tính chất vật lý (20°C):
- Mật độ: 0,84 ± 0,03 g/cm³
- Độ nhớt: 2,72 cP
- Độ dẫn nhiệt: 0,1076 W/m·K
- Nhiệt dung riêng: 1,744 kJ/kg·K
- Điểm bắt lửa: 96°C
- Điểm sôi: >215°C
- Điểm đóng băng: < -60°C
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -45°C đến 150°C
| Nhiệt độ (℃) | Tỉ trọng | Độ nhớt | Độ dẫn nhiệt | nhiệt dung riêng |
| (g/cm3) | (mPa·s) | (W/m·K) | (kJ/kg·K ) | |
| 20 | 0.849 | 2,72 | 1.7440 | 0.1076 |
| 0 | 0.863 | 4,83 | 1,6702 | 0.1090 |
| -20℃ | 0.875 | 12,52 | 1,6034 | 0.1102 |
| -30℃ | 0.882 | 20,93 | 1,5745 | 0.1106 |
| -45℃ | 0.905 | 59,16 | 1,5263 | 0.1107 |
Ưu điểm của sản phẩm
✔ Hiệu suất nhiệt cao
Cải thiện hiệu suất truyền nhiệt với nhiệt dung riêng và độ dẫn nhiệt được tối ưu hóa.
✔ Tiêu thụ năng lượng thấp
Độ nhớt thấp giúp giảm sức cản bơm và tổn thất năng lượng của hệ thống.
✔ Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Độ bay hơi thấp giúp giảm tổn thất do bay hơi và kéo dài tuổi thọ của chất lỏng.
✔ Khả năng kháng khuẩn và chống đóng cặn
Ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đóng cặn bên trong hệ thống.
✔ Bảo vệ chống ăn mòn tiên tiến (Công nghệ M3)
Tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn ngừa hiệu quả sự ăn mòn của:
- Thép cacbon
- Thép không gỉ
- Đồng
- Hợp kim nhôm
✔ Phạm vi hoạt động rộng
Hiệu suất ổn định từ -25°C đến 270°C cho cả ứng dụng nhiệt độ thấp và cao.
Khả năng tương thích vật liệu
| Vật liệu | Viton | cao su silicon | HDPE | PP | THÚ CƯNG | Mủ cao su | PTFE | PPS | PVC |
| LM-10A | √ | × | √ | √ | √ | × | √ | √ | √ |
Hướng dẫn sử dụng hệ thống
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu:
- Sử dụng LM-10A như một chất lỏng duy nhất; không trộn lẫn với các chất dẫn nhiệt khác.
- Đảm bảo hệ thống được làm sạch và xả hết nước trước khi đổ đầy.
- Tránh làm ô nhiễm nước trong quá trình vận hành.
- Khuyến nghị sử dụng trong hệ thống vòng kín.
- Nên sử dụng khí nitơ để bịt kín nhằm ngăn chặn hơi ẩm xâm nhập.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn lắp đặt công nghiệp thích hợp
Thông tin an toàn
LM-10A là một loại chất lỏng công nghiệp dễ cháy. Có thể gây hại nếu nuốt phải hoặc xâm nhập vào đường hô hấp.
Trước khi sử dụng:
- Đọc SDS (Bảng dữ liệu an toàn)
- Tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn bảo quản và xử lý.
- Tránh trộn lẫn với các hóa chất hoặc chất lỏng chưa được phê duyệt.
Ứng dụng
LM-10A được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống làm lạnh công nghiệp
- Hệ thống xử lý hóa chất
- Hệ thống điều khiển nhiệt độ
- Hệ thống làm mát gián tiếp
- Hệ thống truyền nhiệt vòng kín
- Các quy trình sản xuất công nghiệp đòi hỏi làm mát ổn định
Dịch vụ hậu mãi
Glacier Coolant cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời, bao gồm:
- Kiểm tra nhiệt dung riêng
- Kiểm tra độ dẫn nhiệt
- Phân tích ion có hại
- Kiểm tra độ nhớt ở nhiệt độ thấp
- Xác minh điểm sôi/điểm đông đặc
- Giám sát hiệu suất hệ thống
Khách hàng nhận được hỗ trợ kỹ thuật liên tục và tối ưu hóa giải pháp dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Xử lý
- Bảo quản trong hộp kín.
- Tránh xa nơi ẩm ướt
- Tránh trộn lẫn với các chất lỏng khác.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn xử lý hóa chất công nghiệp.
- Vui lòng tham khảo tài liệu an toàn sản phẩm trước khi sử dụng.
Liên hệ / Hỗ trợ OEM
Glacier Coolant cung cấp dịch vụ tùy chỉnh OEM, hỗ trợ thiết kế hệ thống và tư vấn kỹ thuật cho các ứng dụng truyền nhiệt công nghiệp trên toàn thế giới.
















