Chất làm mát Glacier Coolant LM-XR-53 Vật liệu chuyển pha PCM lưu trữ nhiệt 53°C
Cách sử dụng và ứng dụng
Vật liệu chuyển pha tích nhiệt LM-XR-53 thực hiện việc lưu trữ và giải phóng nhiệt thông qua sự thay đổi pha của chất. Là một vật liệu chuyển pha tích nhiệt chuyên dụng, nó có độ ổn định chu kỳ cao và có thể được tái sử dụng nhiều lần. Nó cũng hiệu quả và thân thiện với môi trường, không bị bay hơi trong quá trình sử dụng, đảm bảo an toàn và đáng tin cậy. Tính lưu động tốt của vật liệu chuyển pha tích nhiệt LM-XR-53 mang lại nhiều ưu điểm trong ứng dụng hệ thống sưởi ấm, và sẽ có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong sưởi ấm tiết kiệm năng lượng, thu hồi nhiệt thải công nghiệp, lưu trữ năng lượng mặt trời và các lĩnh vực khác.
Thông số vật lý
Bảng 1. Các thông số vật lý của vật liệu chuyển pha lưu trữ nhiệt LM-XR-53 (Giá trị tham chiếu)
| Nhiệt độ chuyển pha (℃) | Đóng băng | 53 |
| Tan chảy | 52 | |
| Nhiệt ẩn (kJ/kg) | 268,9 | |
| Khối lượng riêng (g/cm3) | Chất lỏng (70℃) | 1,30±0,02 |
| Khối lượng lớn (20℃) | 0,80±0,05 | |
| Độ dẫn nhiệt (25℃, W/mK) | 0.4736 | |
| Nhiệt dung riêng (25℃, kJ/kg.K) | 1,6712 | |
| Tỷ lệ giãn nở thể tích khi chuyển pha (%) | ≤10 | |
| Tính dễ cháy | Không cháy | |
Khả năng tương thích của vật liệu phi kim loại
Bảng 2 Khả năng tương thích vật liệu phi kim loại của LM-XR-53 (Tham chiếu)
| Vật liệu phi kim loại | PC | POM | PP | THÚ CƯNG | PA |
| Khả năng tương thích | √ | √ | × | × | √ |
| Vật liệu phi kim loại | VITON | Nitrile | PTFE | cao su silicon | |
| Khả năng tương thích | √ | √ | √ | × | |
Lưu ý: Dấu "√" cho biết không có hiện tượng hòa tan, trương nở, lão hóa hoặc các hiện tượng khác xảy ra. Vui lòng tham khảo ý kiến nhân viên kỹ thuật để biết khả năng tương thích với các vật liệu khác.
Đường cong làm mát bậc thang















