Chất làm mát Glacier LM-XR-55 Vật liệu chuyển pha Glacier 55,5℃
Cách sử dụng và ứng dụng
Vật liệu chuyển pha tích nhiệt LM-XR-55 thực hiện việc tích trữ và giải phóng nhiệt thông qua sự thay đổi pha của chất. Là một vật liệu chuyển pha tích nhiệt chuyên nghiệp, nó có độ ổn định chu kỳ cao và có thể được tái sử dụng nhiều lần. Ngoài ra, nó hiệu quả và thân thiện với môi trường, không bị rò rỉ hoặc bay hơi trong quá trình sử dụng. Vật liệu chuyển pha tích nhiệt LM-XR-55 được kỳ vọng sẽ có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sưởi ấm tiết kiệm năng lượng, thu hồi nhiệt thải công nghiệp và lưu trữ năng lượng mặt trời.
Thông số vật lý
Bảng 1. Các thông số vật lý của vật liệu chuyển pha lưu trữ nhiệt LM-XR-55 (Giá trị tham chiếu)
| Nhiệt độ chuyển pha (℃) | Đóng băng | 55,5 |
| Tan chảy | 55,5 | |
| Nhiệt ẩn (kJ/kg) | 206,4 | |
| Khối lượng riêng (g/cm3) | Chất lỏng (65℃) | 1,31±0,02 |
| Khối lượng lớn (20℃) | 0,80±0,05 | |
| Độ dẫn nhiệt (25℃, W/m·K) | 0.4011 | |
| Nhiệt dung riêng (25℃, kJ/kg·K) | 1.6580 | |
| Tỷ lệ giãn nở thể tích khi chuyển pha (%) | ≤5 | |
| Tính dễ cháy | Không cháy | |
Khả năng tương thích của vật liệu phi kim loại
Bảng 2 Khả năng tương thích vật liệu phi kim loại của LM-XR-55 (Tham chiếu)
| Vật liệu phi kim loại | PC | POM | PP | THÚ CƯNG | PA |
| Khả năng tương thích | √ | √ | √ | × | √ |
| Vật liệu phi kim loại | VITON | Nitrile | PTFE | Cao su silicon | |
| Khả năng tương thích | √ | √ | √ | √ | |
Lưu ý: Dấu "√" biểu thị rằng không có hiện tượng hòa tan, trương nở, lão hóa hoặc các hiện tượng liên quan khác xảy ra. Để biết thông tin về khả năng tương thích với các vật liệu khác, vui lòng tham khảo ý kiến nhân viên kỹ thuật.
Đường cong làm mát bậc thang














